100+ tên tiếng Trung hay cho nam – Ý nghĩa, độc đáo, không đụng hàng! | Hanhphucvang

Biệt danh tiếng Trung đang rất phổ biến trong giới trẻ nhờ ý nghĩa hàm súc, lãng mạn ẩn chứa phía sau từng con chữ. Nếu bạn cũng hứng thú với các biệt danh Hán tự, hãy tham khảo ngay danh sách những tên tiếng Trung hay cho nam mà BlogAnChoi đã tổng hợp sau đây nhé!

Tên tiếng Trung mạnh mẽ dành cho nam

1. Chấn Kiệt

  • Hán tự: 震杰 (Zhèn Jié)
  • Ý nghĩa: “Chấn” trong “danh chấn thiên hạ” (名震天下) có nghĩa là sự rung động, chấn động. “Kiệt” trong “hào kiệt” (豪杰), “tuấn kiệt” (俊杰), có nghĩa là tài giỏi, xuất chúng.

2. Chí Tinh

  • Hán tự: 志星 (Zhì Xīng)
  • Ý nghĩa: “Chí” có nghĩa là ý chí, quyết tâm, như 有志竟成 (hữu chí cánh thành, có chí thì nên). “Tinh” có nghĩa là ngôi sao, nghĩa ẩn dụ tượng trưng cho người tài, có tiềm năng phát triển.

3. Đắc Vũ

  • Hán tự: 得武 (Dē Wǔ)
  • Ý nghĩa: “Đắc” có nghĩa là đạt được, có được, giống như trong 求不得 (cầu bất đắc, cầu mà không được). “Vũ” có nghĩa là võ thuật, sức mạnh, giống như trong 文武双全 (văn võ song toàn)
READ  Ý nghĩa 555 là gì? Có thông điệp gì ẩn sau dãy số này? | Hanhphucvang

4. Hà Uy

  • Hán tự: 苛威 (Kē Wēi)
  • Ý nghĩa: “Hà” trong “hà khắc” (苛刻) có nghĩa là khắt khe, nghiêm ngặt. “Uy” trong “quyền uy” (权威) có nghĩa là uy phong, khí thế.

5. Hi Tuấn

  • Hán tự: 希骏 (Xī Jùn)
  • Ý nghĩa: “Hi” trong “hi kì” (希奇 – lạ lùng hiếm thấy) có nghĩa là rất ít, rất hiếm; trong “hi vọng” (希望) có nghĩa là mong muốn, ước ao. “Tuấn” (骏) là giản thể của chữ 駿, có nghĩa là ngựa hay, ngựa tốt, như trong 駿馬 (tuấn mã).
Chữ Hi (希) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Hi (希) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

6. Kiệt Huân

  • Hán tự: 杰辉 (Jié Xūn)
  • Ý nghĩa: “Kiệt” (杰) trong 豪傑 (hào kiệt) có nghĩa là kiệt xuất, lỗi lạc. “Huân” (辉) trong 光輝 (sáng rực) có nghĩa là rực rỡ, sáng chói.

7. Thành Hoằng

  • Hán tự: 成弘 (Chéng Hóng)
  • Ý nghĩa: Thành” trong “công thành danh toại” (功成名遂) có nghĩa là đạt được, hoàn thành. “Hoằng” trong “hoằng nguyện” (弘願 – chí nguyện lớn) có nghĩa là to tát, lớn lao. Thành Hoằng tức là đạt được ý nguyện, làm nên việc lớn.

8. Trí Cương

  • Hán tự: 智刚 (Zhī Gāng)
  • Ý nghĩa: “Trí” trong “tài trí” (才智) có nghĩa là trí khôn, trí tuệ. “Cương” trong “nhu trung hữu cương” (柔中有剛 – trong nhu có cương) có nghĩa là kiên quyết, cứng rắn, mạnh mẽ.

9. Vĩnh Lâm

  • Hán tự: 永林 (Yǒng Lín)
  • Ý nghĩa: “Vĩnh” trong “vĩnh viễn” (永遠) có nghĩa là mãi mãi, lâu dài. Chữ “Lâm” (林) được ghép từ hai bộ mộc (木), có nghĩa là rừng cây, cánh rừng. Vĩnh Lâm chính là khu rừng vĩnh cửu.

10. Tư Nhuệ

  • Hán tự: 孜锐 (Zī Ruì)
  • Ý nghĩa: “Tư” trong “tư tư” (孜孜) có nghĩa là siêng năng, chăm chỉ. “Nhuệ” trong “nhuệ khí” (锐气) có nghĩa là hăng hái, khẩn trương; trong “tiêm nhuệ” (尖锐) có nghĩa là sắc nhọn, sắc bén.

Tên tiếng Trung cao quý dành cho nam

1. Bảo Đăng

  • Hán tự: 宝灯 (Bǎo Dēng)
  • Ý nghĩa: “Bảo” trong “bảo vật” (宝物) có nghĩa là quý giá. “Đăng” trong “đăng hỏa” (灯火) có nghĩa là ngọn đèn.

2. Dương Kỳ

  • Hán tự: 洋琪 (Yáng Qí)
  • Ý nghĩa: “Dương” có nghĩa là biển lớn, ví dụ như 太平洋 (Thái Bình Dương), 大西洋 (Đại Tây Dương). “Kỳ” có nghĩa là một thứ ngọc đẹp.

3. Hoài Du

  • Hán tự: 怀瑜 (Huái Yú)
  • Ý nghĩa: “Hoài” có nghĩa là nhớ nhung, ôm ấp, như 懷念 (hoài niệm). “Du” có nghĩa là ánh sáng của ngọc, như 瑕瑜不掩 (hà du bất yểm, tức tì vết cũng không che lấp đi vẻ đẹp của ngọc).

4. Quân Hạo

  • Hán tự: 君昊 (Jūn Hào)
  • Ý nghĩa: “Quân” thường dùng với ý chỉ người con trai hoặc dùng cho bậc vua chúa, như “minh quân” (明君), “quân vương” (君王). “Hạo” trong “hạo thiên võng cực” – (昊天罔極 bầu trời rộng lớn), có nghĩa là bát ngát, mênh mông. Chữ “Hạo” dùng đặt tên với hàm ý chỉ con người phóng khoáng, bao dung, cởi mở và tràn đầy nhiệt huyết.

5. Quân Thụy

  • Hán tự: 君瑞 (Jūn Ruì)
  • Ý nghĩa: “Quân” ý chỉ người con trai hoặc bậc vua chúa, như trong “quân vương” (君王 – nhà vua). “Thụy” có nghĩa là điềm tốt, giống như trong “thụy vân” (瑞雲 – mây báo điềm lành), “thụy tuyết” (瑞雪 – tuyết rơi đúng lúc).

6. Thiên Kỳ

  • Hán tự: 天琦 (Tiān Qí)
  • Ý nghĩa: “Thiên” có nghĩa là bầu trời. “Kỳ” có nghĩa là ngọc đẹp, ngọc quý.
Chữ Kỳ (琦) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Kỳ (琦) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

7. Thiên Tỷ

  • Hán tự: 千玺 (Qiān Xǐ)
  • Ý nghĩa: “Thiên” có nghĩa là một nghìn, như trong “thiên kim” (千金). “Tỷ” có nghĩa là con ấn của vua, như trong “ngọc tỷ” (玉玺).

8. Tử Kỳ

  • Hán tự: 子琪 (Zī Qí)
  • Ý nghĩa: “Tử” có nghĩa là đứa bé, trẻ con. “Kỳ” có nghĩa là một thứ ngọc quý, ngọc đẹp.

9. Vĩ Tịnh

  • Hán tự: 玮靖 (Wěi Jīng)
  • Ý nghĩa: “Vĩ” là ngọc vĩ (tên một loại ngọc) hoặc những món đồ quý giá, như trong “minh châu vĩ bảo” (明珠玮宝 – châu sáng ngọc quý). “Tịnh” là yên ổn, bình yên, như trong “tịnh loạn” (靖乱 – dẹp loạn).

10. Vĩ Trí

  • Hán tự: 玮智 (Wěi Zhī)
  • Ý nghĩa: “Vĩ” ý chỉ ngọc vĩ hoặc những món đồ quý giá. “Trí” nghĩa là trí tuệ, trí khôn, như trong “túc trí đa mưu” (足智多謀).

Tên tiếng Trung lãng mạn dành cho nam

1. Ân Kiếm

  • Hán tự: 恩剑 (Ēn Jiàn)
  • Ý nghĩa: Ân Kiếm là cái tên phảng phất một ít màu sắc kiếm hiệp. “Ân” nghĩa là “ân huệ”, “Kiếm” nghĩa là “thanh gươm”.

2. Cao Dương

  • Hán tự: 高阳 (Gāo Yáng)
  • Ý nghĩa: “Cao” trong “sơn cao thủy thâm” (山高水深 – núi cao sông sâu) nghĩa là ở trên cao. “Dương” trong “triều dương” (朝陽 – mặt trời ban mai) nghĩa là ánh mặt trời.

3. Hạo Hạo

  • Hán tự: 昊浩 (Hào Hào)
  • Ý nghĩa: Tên gọi này tuy cách đọc mang hai âm tiết giống nhau nhưng thực sự nó được ghép từ hai chữ Hán khác biệt. 昊 trong “hạo thiên võng cực” (昊天罔極 – bầu trời rộng lớn) có nghĩa là bao la, bát ngát. 浩 trong “hạo hãn giang hà” (浩瀚江河 – sông nước mênh mông) cũng có nghĩa là to lớn, thênh thang. Xét về tính cách, đây là cái tên phù hợp cho những bạn nam có tác phong phóng khoáng, tự tin, cởi mở.

4. Hạo Thiên

  • Hán tự: 颢天 (Hào Tiān)
  • Ý nghĩa: “Hạo” (颢) là giản thể của chữ 顥, có nghĩa là trắng và sáng, như trong “hạo hạo” (顥顥 – sáng quang, sáng trắng). “Thiên” có nghĩa là bầu trời, như trong thiên đường (天堂), thiên giới (天界).

5. Hiểu Phong

  • Hán tự: 晓峰 (Xiǎo Fēng)
  • Ý nghĩa: “Hiểu” trong “phá hiểu” (破晓) có nghĩa là sáng sớm. “Phong” trong “cao phong” (高峰) có nghĩa là đỉnh núi.

6. Khuynh Xuyên

  • Hán tự: 倾川 (Qīng Chuān)
  • Ý nghĩa: “Khuynh” trong “khuynh tà” (倾斜) có nghĩa là nghiêng lệch. “Xuyên” trong “bách xuyên quy hải” (百川归海) có nghĩa là dòng sông.

7. Kiếm Phong

  • Hán tự: 剑峰 (Jiàn Fēng)
  • Ý nghĩa: “Kiếm” trong “bảo kiếm” (宝剑) có nghĩa là thanh gươm. “Phong” trong “cao phong” (高峰) có nghĩa là đỉnh núi.

8. Kỳ Sơn

  • Hán tự: 奇山 (Qí Shān)
  • Ý nghĩa: “Kỳ” có nghĩa là hiếm thấy, khác thường, giống như trong 奇事 (sự việc kỳ lạ), 奇勋 (công lao to lớn). “Sơn” có nghĩa là ngọn núi, giống như trong 火山 (núi lửa).

9. Lâm Phong

  • Hán tự: 林风 (Lín Fēng)
  • Ý nghĩa: “Lâm” có nghĩa là cánh rừng, như “trúc lâm” (竹林 – rừng tre). “Phong” có nghĩa là cơn gió, như “phong thanh” (风声 – tiếng gió thổi).
Chữ Phong (风) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Phong (风) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

10. Mặc Trúc

  • Hán tự: 墨竹 (Mò Zhú)
  • Ý nghĩa: “Mặc” có nghĩa là mực hoặc sắc đen. “Trúc” có nghĩa cây trúc.

11. Mộ Hàn

  • Hán tự: 暮寒 (Mù Hán)
  • Ý nghĩa: “Mộ” trong “mộ yên” (暮煙 – khói chiều) nghĩa là buổi chiều tối lúc mặt trời sắp lặn. “Hàn” trong “hàn phong” (寒風 – gió lạnh) có nghĩa là lạnh lẽo, lạnh rét.

12. Ngạn Thanh

  • Hán tự: 岸清 (Àn Qīng)
  • Ý nghĩa: “Ngạn” (岸) trong 江岸 (bờ sông) có nghĩa là bến bờ. “Thanh” (清) trong 清靜 (yên tĩnh) có nghĩa là lặng thinh, trong 水清見底 (nước trong thấy đáy) có nghĩa là trong veo, trong vắt.

13. Phàm Dương

  • Hán tự: 凡阳 (Fán Yáng)
  • Ý nghĩa: “Phàm” trong “thiên tiên hạ phàm” (天仙下凡) có nghĩa là cõi trần, phàm giới. “Dương” trong “thái dương” (太阳) có nghĩa là mặt trời.

14. Phong Lam

  • Hán tự: 峰岚 (Fēng Lán)
  • Ý nghĩa: “Phong” trong “cao phong” (高峰) có nghĩa là đỉnh núi. “Lam” trong “sơn lam” (山岚) có nghĩa là mây mù.

15. Quang Vân

  • Hán tự: 光云 (Guāng Yún)
  • Ý nghĩa: “Quang” trong “nhật quang” (日光) có nghĩa là ánh sáng. “Vân” trong “vân yên” (云烟) có nghĩa là đám mây.

16. Quang Viễn

  • Hán tự: 光远 (Guāng Yuǎn)
  • Ý nghĩa: “Quang” có nghĩa là ánh sáng, giống như trong “nhật quang” (日光 – ánh sáng mặt trời). “Viễn” có nghĩa là xa xôi, dằng dặc, giống như trong “lộ viễn” (路远 – đường xa).
Chữ Quang (光) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Quang (光) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

17. Tẫn Ngôn

  • Hán tự: 荩言 (Jìn Yán)
  • Ý nghĩa: “Tẫn” là tên một loài cỏ màu vàng gọi là cỏ tẫn, thường dùng làm thuốc nhuộm. “Ngôn” có nghĩa là lời nói, tiếng nói, giống như “ngôn ngữ”, “ngôn từ”.

18. Thủy Quang

  • Hán tự: 水光 (Shuǐ Guāng)
  • Ý nghĩa: “Thủy” là nước, “Quang” là ánh sáng. Thủy Quang có nghĩa là ánh sáng của nước.

19. Tịch Ly

  • Hán tự: 寂离 (Jì Lí)
  • Ý nghĩa: “Tịch” trong “tịch mịch” (寂寞) có nghĩa là yên tĩnh, lặng yên. “Ly” trong “ly biệt” (离别) có nghĩa là xa cách, chia lìa.

20. Tiêu Minh

  • Hán tự: 霄鸣 (Xiāo Míng)
  • Ý nghĩa: “Tiêu” trong “cao nhập vân tiêu” (高入雲霄) có nghĩa là khoảng không, khoảng trời. “Minh” có nghĩa là tiếng kêu, tiếng hót, giống như trong “lôi minh” (雷鸣 – tiếng sấm rền).

21. Thanh Nguyên

  • Hán tự: 清源 (Qīng Yuán)
  • Ý nghĩa: “Thanh” trong “thanh triệt” (清澈) có nghĩa là trong suốt, trong sạch. “Nguyên” trong “ẩm thủy tư nguyên” (飲水思源 – uống nước nhớ nguồn) có nghĩa là nguồn nước, ngọn nguồn.

22. Thiên Vân

  • Hán tự: 天云 (Tiān Yún)
  • Ý nghĩa: Thiên là bầu trời, Vân là đám mây. Thiên Vân có nghĩa là đám mây trên trời tự do, phóng khoáng, không ràng buộc.

23. Trạch Thu

  • Hán tự: 泽秋 (Zé Qiū)
  • Ý nghĩa: “Trạch” có nghĩa là sông ngòi, đầm hồ. “Thu” có nghĩa là mùa thu.

24. Trường Châu

  • Hán tự: 长洲 (Cháng Zhōu)
  • Ý nghĩa: “Trường” (长) là giản thể của chữ 長, có nghĩa là dài, lâu. “Châu” trong “sa châu” (沙洲) có nghĩa là cù lao, bến bãi.

25. Vũ Tư

  • Hán tự: 雨思 (Yǔ Sī)
  • Ý nghĩa: “Vũ” trong 冰雨 (mưa tuyết) có nghĩa là cơn mưa. “Tư” trong 相思 (tương tư) có nghĩa là nhớ nhung, hoài niệm.

Tên tiếng Trung may mắn dành cho nam

1. An Ca

  • Hán tự: 安歌 (Ān Gē)
  • Ý nghĩa: “An” là yên ổn, yên lành, giống như an nhiên (安然), an tĩnh (安静). “Ca” là khúc ca, bài hát, thường xuất hiện trong từ thi ca (詩歌), cầm ca (琴歌). An Ca có nghĩa là khúc ca an lành.

2. An Tường

  • Hán tự: 安翔 (Ān Xiáng)
  • Ý nghĩa: “An” trong “an lạc” (安乐) có nghĩa là bình an, yên ổn. “Tường” trong “phi tường” (飞翔) có nghĩa là liệng quanh, bay lượn.

3. Bách An

  • Hán tự: 柏安 (Bǎi ān)
  • Ý nghĩa: “Bách” nghĩa là cây bách, tượng trưng cho sự cứng cỏi, mạnh mẽ. “An” nghĩa là yên ổn, bình an, như “an lạc” (安乐).

4. Cảnh Bình

  • Hán tự: 景平 (Jǐng Píng)
  • Ý nghĩa: “Cảnh” (景) có nghĩa là cảnh vật, phong cảnh, như trong 雪景 (cảnh tuyết). “Bình” có nghĩa là phẳng lặng, an yên, như trong 风平浪静 (gió yên sóng lặng).

5. Cát Tinh

  • Hán tự: 吉星 (Jí Xīng)
  • Ý nghĩa: “Cát” trong “cát tường” (吉祥) có nghĩa là tốt đẹp. “Tinh” trong “tinh tú” (星宿) có nghĩa là ngôi sao.

6. Dịch Kiến

  • Hán tự: 易建 (Yì Jiàn)
  • Ý nghĩa: “Dịch” (易) có nghĩa là đơn giản, dễ dàng, như trong 易如反掌 (dễ như trở bàn tay). “Kiến” (建) có nghĩa là xây dựng, thành lập, như trong 建国 (dựng nước), 建都 (lập thủ đô).

7. Duệ Khải

  • Hán tự: 睿凯 (Ruì Kǎi)
  • Ý nghĩa: “Duệ” trong “thông minh duệ trí” (聰明睿智) có nghĩa là sáng suốt, hiểu sâu. “Khải” trong “khúc khải hoàn” (凯歌) có nghĩa là chiến thắng, thắng lợi.

8. Gia Vận

  • Hán tự: 嘉运 (Jiā Yùn)
  • Ý nghĩa: “Gia” trong “gia lễ” (嘉禮 – lễ cưới) có nghĩa là điềm tốt, điềm lành. “Vận” trong hạnh vận (幸运) có nghĩa là may mắn, vận may.

9. Gia Tường

  • Hán tự: 嘉祥 (Jiā Xiáng)
  • Ý nghĩa: “Gia” có nghĩa là may mắn, tốt đẹp, như trong “gia lễ” (嘉禮 – lễ cưới). “Tường” cũng có nghĩa là điềm tốt, điềm lành như trong “cát tường” (吉祥), “tường vân” (祥雲 – mây lành).
Chữ Tường (祥) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Tường (祥) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

10. Hạ Thụy

  • Hán tự: 夏瑞 (Xià Ruì)
  • Ý nghĩa: “Hạ” có nghĩa là mùa hạ, mùa hè. “Thụy” có nghĩa là điềm lành, giống như trong “tường thụy” (祥瑞 – may mắn).

11. Hi Thành

  • Hán tự: 熙诚 (Xī Chéng)
  • Ý nghĩa: “Hi” xuất hiện trong “hi hi” (熙熙 – hớn hở), có nghĩa là vui vẻ, vui tươi. “Thành” xuất hiện trong “chân thành” (真诚), có nghĩa là thật thà, thành thật.

12. Hiểu Minh

  • Hán tự: 晓明 (Xiǎo Míng)
  • Ý nghĩa: “Hiểu” và “Minh” đều là hai chữ dùng để nói về ánh sáng, “Hiểu” trong “phá hiểu” (破曉 – tờ mờ sáng), “Minh” trong “minh nguyệt” (明月 – trăng sáng).

13. Hòa Dụ

  • Hán tự: 和裕 (Hé Yù)
  • Ý nghĩa: “Hòa” trong “hòa ái” (和藹), “tâm bình khí hòa” (心平氣和), có nghĩa là thuận hòa, yên ổn. “Dụ” trong “phong dụ” (豐裕), “sung dụ” (充裕) có nghĩa là dư dả, giàu có.

14. Khải Gia

  • Hán tự: 凯嘉 (Kǎi Jiā)
  • Ý nghĩa: “Khải” trong “khúc khải hoàn” (凯歌) có nghĩa là chiến thắng, thắng lợi. “Gia” trong “gia lễ” (嘉禮 – lễ cưới) có nghĩa là điềm tốt, điềm lành.

15. Khải Lâm

  • Hán tự: 启霖 (Qǐ Lín)
  • Ý nghĩa: 启 là cách viết giản thể của chữ 啟, còn có cách đọc khác là “khởi”, thường xuất hiện trong chữ 啟行 (khởi hành), 啟門 (mở cửa) có nghĩa là bắt đầu, mở màn. 霖 trong “cửu hạn phùng cam lâm” (久旱逢甘霖 – nắng hạn lâu ngày gặp mưa lành) có nghĩa là mưa dầm. Cả tên gọi là một lời chúc tốt đẹp dành cho người sở hữu, hi vọng họ sẽ có được một khởi đầu suôn sẻ, bình an.

16. Kiến Minh

  • Hán tự: 见明 (Jiàn Míng)
  • Ý nghĩa: “Kiến” là nhìn thấy, trông thấy, “Minh” là tỏa sáng, soi sáng. Kiến Minh có nghĩa là nhìn thấy ánh sáng, là cái tên chứa đựng niềm tin và hi vọng về một tương lai tốt đẹp.

17. Lạc Dư

  • Hán tự: 乐余 (Lè Yú)
  • Ý nghĩa: “Lạc” có nghĩa là vui vẻ, sung sướng, như trong “khoái lạc” (快乐), “lạc quan” (乐观). “Dư” có nghĩa là dư dả, dư thừa, như trong “dư lương” (余粮 – lương thực dư thừa), “dư tiền” (余钱 – tiền thừa).

18. Lạc Vĩ

  • Hán tự: 乐伟 (Lè Wěi)
  • Ý nghĩa: “Lạc” có nghĩa là vui vẻ, sung sướng, như trong 乐观 (lạc quan). “Vĩ” có nghĩa là to lớn, đồ sộ, như trong 雄偉 (hùng vĩ).

19. Lạc Vọng

  • Hán tự: 乐望 (Lè Wàng)
  • Ý nghĩa: “Lạc” trong “lạc quan” (乐观) có nghĩa là vui vẻ, sung sướng. “Vọng” trong “khát vọng” (渴望) có nghĩa là mong mỏi, ngóng trông.
Chữ Lạc (乐) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Lạc (乐) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

20. Lương Bình

  • Hán tự: 良平 (Liáng Píng)
  • Ý nghĩa: “Lương” trong “thiện lương” (善良), lương tâm (良心) có nghĩa là tốt đẹp. “Bình” trong “phong bình lãng tĩnh” (風平浪靜 – gió yên sóng lặng) có nghĩa là yên ổn, bình an.

21. Nguyên Khải

  • Hán tự: 元凯 (Yuán Kǎi)
  • Ý nghĩa: “Nguyên” có nghĩa là bắt đầu, đầu tiên, như “nguyên đán” (元旦), “nguyên thủy” (元始). “Khải” có nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, như trong trong “khúc khải hoàn” (凯歌).

22. Sướng Trung

  • Hán tự: 畅中 (Chàng Zhōng)
  • Ý nghĩa: “Sướng” trong “sướng đàm” (畅谈) có nghĩa là thỏa thích, vui sướng. “Trung” có nghĩa là ở giữa, ở trong. Sướng Trung dịch thoáng là “trong niềm vui sướng”.

23. Thuận An

  • Hán tự: 顺安 (Shùn ān)
  • Ý nghĩa: “Thuận” trong 順利 (thuận lợi) có nghĩa là suôn sẻ, êm xuôi. “An” trong 平安 (bình an) có nghĩa là an lành, yên ổn.

24. Thư Khải

  • Hán tự: 舒凯 (Shū Kǎi)
  • Ý nghĩa: “Thư” trong “thư hoãn” (舒緩), “thư trì” (舒遲) có nghĩa là chậm rãi, thong thả. “Khải” trong “khúc khải hoàn” (凯歌) có nghĩa là chiến thắng, thắng lợi.

25. Tín Khang

  • Hán tự: 信康 (Xìn Khang)
  • Ý nghĩa: “Tín” trong “uy tín” (威信) có nghĩa là lòng tin, tín nhiệm. “Khang” trong “an khang” (安康) có nghĩa là bình an, yên ổn.

26. Tinh Đằng

  • Hán tự: 星腾 (Xīng Téng)
  • Ý nghĩa: “Tinh” trong “tinh tú” (星宿) có nghĩa là ngôi sao. “Đằng” (腾) là giản thể của chữ 騰, xuất hiện trong 騰空 (vọt lên không), có nghĩa là bay cao, bay vọt.

27. Tĩnh Bình

  • Hán tự: 靖平 (Jīng Píng)
  • Ý nghĩa: “Tĩnh” trong “an tĩnh” (安靖) có nghĩa là yên lặng, “Bình” trong “hòa bình” (和平) có nghĩa là bình yên. Tĩnh Bình là cái tên gắn liền với hi vọng về một cuộc đời bình yên, viên mãn.

28. Vận Hoa

  • Hán tự: 运华 (Yùn Huā)
  • Ý nghĩa: “Vận” (运) có nghĩa là vận số, vận may, như trong 幸运 (hạnh vận). “Hoa” có nghĩa là lộng lẫy, tươi đẹp, như trong 繁华 (phồn hoa).

29. Vĩnh An

  • Hán tự: 永安 (Yǒng ān)
  • Ý nghĩa: “Vĩnh” trong “vĩnh viễn” (永遠) có nghĩa là mãi mãi, lâu dài. “An” trong “an tâm” (安心), “an toàn” “安全”, có nghĩa là bình an, yên ổn.

30. Vĩnh Gia

  • Hán tự: 永嘉 (Yǒng Jiā)
  • Ý nghĩa: “Vĩnh” trong “vĩnh viễn” (永遠) có nghĩa là mãi mãi, lâu dài. “Gia” trong “gia lễ” (嘉禮 – lễ cưới) có nghĩa là những điều tốt đẹp.

Một số tên tiếng Trung hay khác dành cho nam

1. Bảo Ân

  • Hán tự: 宝恩 (Bǎo ēn)
  • Ý nghĩa: “Bảo” trong “bảo vật” (宝物) nghĩa là quý giá. “Ân” trong “báo ân” (報恩) nghĩa là ân đức, ân huệ.

2. Chấn Kỳ

  • Hán tự: 振奇 (Zhěn Qí)
  • Ý nghĩa: “Chấn” có nghĩa là rung động, rung lắc, như trong 振羽 (giũ cánh), 振鈴 (rung chuông). “Kỳ” có nghĩa là hiếm thấy, khác thường, giống như trong 奇事 (sự việc kỳ lạ), 奇勋 (công lao to lớn).

3. Chính Phàm

  • Hán tự: 正帆 (Zhēng Fān)
  • Ý nghĩa: “Chính” trong “chính đạo” (正道) có nghĩa là đúng đắn, ngay thẳng. “Phàm” (帆) trong “nhất phàm phong thuận” (一帆風順) có nghĩa là cánh buồm.

4. Dật Hiên

  • Hán tự: 逸轩 (Yì Xuān)
  • Ý nghĩa: “Dật” (逸) có nghĩa là thảnh thơi, nhàn hạ, như trong 安逸 (an nhàn). “Hiên” có nghĩa là cao lớn, như trong 軒軒霞舉 (hiên hiên hà cử, cao như ráng trời buổi sáng).

5. Dật Minh

  • Hán tự: 逸明 (Yì Míng)
  • Ý nghĩa: “Dật” trong “an dật” (安逸) có nghĩa là thảnh thơi, nhàn hạ. “Minh” trong “minh nguyệt” (明月) có nghĩa là tỏa sáng, chiếu sáng.

6. Diệu Âm

  • Hán tự: 妙音 (Miào Yīn)
  • Ý nghĩa: “Diệu” thường xuất hiện trong các từ như “diệu cảnh” (妙境 – cảnh đẹp) với ý nghĩa tuyệt đẹp, “diệu kế” (妙計 – kế hay) với ý nghĩa thần kỳ. “Âm” có nghĩa là âm thanh, như trong “âm nhạc” (音 乐), “tạp âm” (杂音).

7. Diệu Văn

  • Hán tự: 曜文 (Yào Wén)
  • Ý nghĩa: “Diệu” nghĩa là bóng sáng mặt trời, từng xuất hiện trong câu thơ “Nhật tinh ẩn diệu, san nhạc tiềm hình” (日星隱曜, 山岳潛形). “Văn” có nghĩa là văn chương, văn tự.

8. Duệ Từ

  • Hán tự: 睿慈 (Ruì Cí)
  • Ý nghĩa: “Duệ” trong “thông minh duệ trí” (聰明睿智) có nghĩa là sáng suốt, hiểu sâu. “Từ” trong “kính lão, từ thiếu” (敬老, 慈少 – kính già, yêu trẻ) có nghĩa là yêu thương, nhân từ.

9. Hân Ngạn

  • Hán tự: 昕彦 (Xīn Yàn)
  • Ý nghĩa: “Hân” có nghĩa là sáng sớm, rạng đông, như trong “hân tịch” (昕夕 – sớm tối). “Ngạn” là chữ dùng để chỉ một người tài đức vẹn toàn thời xưa.

10. Huyễn Minh

  • Hán tự: 炫明 (Xuàn Míng)
  • Ý nghĩa: “Huyễn” trong 炫光 (huyễn quang) có nghĩa là rực rỡ. “Minh” trong 明月 (minh nguyệt) có nghĩa là chiếu sáng.
Chữ Minh (明) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Minh (明) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

11. Kế Thần

  • Hán tự: 继晨 (Jì Chén)
  • Ý nghĩa: “Kế” xuất hiện trong “kế thừa” (继承), “kế tục” (继续), có nghĩa là tiếp theo, tiếp nối. “Thần” xuất hiện trong “thanh thần” (清晨 – lúc trời vừa sáng), có nghĩa là buổi sớm, sáng sớm.

12. Khởi Dương

  • Hán tự: 启阳 (Qǐ Yáng)
  • Ý nghĩa: “Khởi” trong “khởi hành” (启行) có nghĩa là bắt đầu. “Dương” trong “dương quang” (阳光) có nghĩa là mặt trời.

13. Kính Minh

  • Hán tự: 敬铭 (Jìng Míng)
  • Ý nghĩa: “Kính” trong “kính trọng” (敬重) có nghĩa là ngưỡng mộ, tôn kính. “Minh” trong “minh công” (铭功 – ghi công), “minh tâm” (铭心 – ghi sâu trong lòng), có nghĩa là ghi nhớ, khắc sâu.

14. Minh Mặc

  • Hán tự: 铭墨 (Míng Mò)
  • Ý nghĩa: “Minh” (铭) có nghĩa là ghi nhớ, khắc sâu, như trong “minh công” (铭功 – ghi nhớ công lao). “Mặc” có nghĩa là mực, 笔墨纸砚 theo thứ tự là bút, mực, giấy, nghiên.

15. Nghệ Tường

  • Hán tự: 艺翔 (Yì Xiáng)
  • Ý nghĩa: “Nghệ” có nghĩa là kỹ thuật, tài năng, giống như trong nghệ thuật (艺术). “Tường” có nghĩa là bay, giống như trong 飛翔 (bay lượn).

16. Phong Ý

  • Hán tự: 锋意 (Fēng Yì)
  • Ý nghĩa: “”Phong” có nghĩa là mũi nhọn, như trong 刀锋 (mũi đao). “Ý” có nghĩa là suy nghĩ, như trong 意見 (ý kiến), 意愿 (ý nguyện).

17. Thành Lãng

  • Hán tự: 成朗 (Chéng Lǎng)
  • Ý nghĩa: “Thành” có nghĩa là hoàn thành, làm xong việc, giống như trong “công thành danh toại” (功成名遂). “Lãng” có nghĩa là sáng sủa, rực rỡ, giống như trong “thiên sắc thanh lãng” (天色清朗 – màu trời trong sáng).

18. Thần Xán

  • Hán tự: 晨灿 (Chén Càn)
  • Ý nghĩa: “Thần” trong “thanh thần” (清晨), có nghĩa là sáng sớm. “Xán” trong xán lạn (灿烂), có nghĩa là rực rỡ, chói lọi.

19. Thiên Duệ

  • Hán tự: 天睿 (Tiān Ruì)
  • Ý nghĩa: “Thiên” có nghĩa là trời, như trong thiên đạo (天道). “Duệ” nghĩa là sáng suốt, thấu hiểu, như trong “thông minh duệ trí” (聰明睿智).

20. Thiệu Vĩ

  • Hán tự: 绍伟 (Shào Wěi)
  • Ý nghĩa: Chữ “Thiệu” (紹) thường xuất hiện trong các từ 紹介 (giới thiệu), 紹過 (tiếp tục), có nghĩa là nối liền, tiếp nối. Chữ “Vĩ” (伟) thường xuất hiện trong từ 雄偉 (hùng vĩ), có nghĩa là to lớn, vĩ đại.

21. Thiệu Viễn

  • Hán tự: 绍远 (Shào Yuǎn)
  • Ý nghĩa: “Thiệu” trong “giới thiệu” (紹介) có nghĩa là nối tiếp, nối liền. “Viễn” trong “vĩnh viễn” (永远) có nghĩa là kéo dài, xa xôi.

22. Thịnh Luân

  • Hán tự: 晟伦 (Jīng Lún)
  • Ý nghĩa: “Thịnh” trong “phủ khám húc nhật thịnh” (俯瞰旭日晟) có nghĩa là vẻ đẹp rực rỡ của mặt trời. “Luân” trong “ngũ luân” (五倫) có nghĩa là luân thường đạo lý.

23. Thừa Vọng

  • Hán tự: 承望 (Chéng Wàng)
  • Ý nghĩa: Thừa xuất hiện trong “thừa vận” (承運 – chịu vận trời), “thừa ân” (承恩 – chịu ơn) có nghĩa là chịu, nhận. Vọng xuất hiện trong “hi vọng” (希望) có nghĩa là mong mỏi, ước mong. Thừa Vọng hiểu thoáng là người được trông mong, được kỳ vọng.
Chữ Vọng (望) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)
Chữ Vọng (望) trong tiếng Trung (Ảnh: Internet)

24. Tín Phong

  • Hán tự: 信峰 (Xìn Fēng)
  • Ý nghĩa: “Tín” nghĩa là tin cậy, tin nhiệm, như trong “uy tín” (威信). “Phong” nghĩa là “đỉnh núi”, như trong “cao phong” (高峰 – đỉnh núi cao).

25. Trác Văn

  • Hán tự: 卓文 (Zhuó Wén)
  • Ý nghĩa: “Trác” trong “trác tuyệt” (卓絕) có nghĩa là cao siêu, xuất chúng. “Văn” có nghĩa là bài văn, văn chương.

26. Tranh Minh

  • Hán tự: 峥明 (Zhēng Míng)
  • Ý nghĩa: “Tranh” có nghĩa là vượt trội, hơn người, như trong 頭角崢嶸 (tài năng hơn người). “Minh” có nghĩa là chiếu sáng, sáng tỏ, như trong 明月 (trăng sáng), 灯火通明 (đèn đuốc sáng trưng).

27. Triêu Huy

  • Hán tự: 朝辉 (Cháo Huī)
  • Ý nghĩa: “Triêu” trong “xuân triêu” (春朝) có nghĩa là buổi sáng. “Huy” trong quang huy (光辉) có nghĩa là rực rỡ, sáng chói.

28. Tu Minh

  • Hán tự: 修明 (Xiū Míng)
  • Ý nghĩa: “Tu” có nghĩa là học tập, nghiên cứu, như “tự tu” (自修 – tự học), hoặc cũng có nghĩa là sửa chữa, hoàn thiện, như “tu thân” (修身), “tu đức” (修德). “Minh” có nghĩa là sáng suốt, có trí tuệ, như “minh chủ” (明主), “minh quân” (明君).

29. Tư Nguyên

  • Hán tự: 思源 (Sī Yuán)
  • Ý nghĩa: “Tư” trong “tương tư” (相思) có nghĩa là nhớ nhung, hoài niệm. “Nguyên” trong “ẩm thủy tư nguyên” (飲水思源 – uống nước nhớ nguồn) có nghĩa là nguồn gốc, ngọn nguồn.

30. Tử Mặc

  • Hán tự: 子默 (Zī Mò)
  • Ý nghĩa: “Tử” có nghĩa là đứa bé, đứa trẻ. “Mặc” có nghĩa là im lặng, lặng yên, giống như trong 默读 (đọc thầm). Tử Mặc mang hàm ý chỉ đứa bé trầm lặng, điềm đạm, chín chắn, trưởng thành.

Đâu là phong cách đặt tên yêu thích của bạn? Hãy chia sẻ ngay với BlogAnChoi bằng cách tham gia thảo luận bên dưới nha.

Ngoài tên tiếng Trung, bạn có thể tham khảo thêm một số cách đặt tên khác được gợi ý trên BlogAnChoi như:

Hãy theo dõi BlogAnChoi thường xuyên để đón đọc những chia sẻ mới nhất các bạn nhé!

Xem thêm

200 cặp avatar đôi bạn thân: Đáng yêu, hài hước, nhây lầy đủ cả

Trào lưu để avatar đôi đang là trào lưu hot không chỉ đối với các cặp đôi yêu nhau mà còn cả các cặp đôi bạn thân BFF nữa. Sắm ngay 200 cặp avatar đôi bạn thân dưới đây rồi rủ đứa bạn chí cốt để cùng cho thắm tình đoàn kết nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud